Tổng hợp

Created by ngocanh_1908

haben

1/11

TermDefinition
haben
lesen
đọc
sein
thì, là, ở
wo?
ở đâu?
auch
cũng
da
ở đây
im
ở trong
Deutschkurs
khóa học tiếng Đức
die lehrerin
cô giáo
nett
tốt bụng
und