Tổng hợp
Created by ngocanh_1908
| Term | Definition |
|---|---|
haben | có |
lesen | đọc |
sein | thì, là, ở |
wo? | ở đâu? |
auch | cũng |
da | ở đây |
im | ở trong |
Deutschkurs | khóa học tiếng Đức |
die lehrerin | cô giáo |
nett | tốt bụng |
und | và |
Created by ngocanh_1908
| Term | Definition |
|---|---|
haben | có |
lesen | đọc |
sein | thì, là, ở |
wo? | ở đâu? |
auch | cũng |
da | ở đây |
im | ở trong |
Deutschkurs | khóa học tiếng Đức |
die lehrerin | cô giáo |
nett | tốt bụng |
und | và |