| Term | Definition |
|---|---|
Anthropologist | Nhà nhân chủng học |
Bit | Mảnh, phần nhỏ |
Come along | Xuất hiện |
Compact | Nén chặt |
Entombed | Bị chôn vùi |
Erosion | Sự xói mòn |
Farm pits | Hố trồng trọt |
Fascinating | Hấp dẫn |
Fault line | Đường đứt gãy |
Fossil | Hóa thạch |
Fossilization | Quá trình hóa thạch |
Hammer | Cái búa |
Living organism | Sinh vật sống |
Ocean bed | Đáy đại dương |
Possession | Tài sản |
Predator | Động vật ăn thịt |
Sediment | Trầm tích |
Seminar | Hội thảo |
Theoretical | Mang tính lý thuyết |
Undisturbed | Không bị xáo trộn |
Allocate | phân bổ |
Anthropologist | nhà nhân chủng học |
Archaeologist | nhà khảo cổ |
Ash | tro |
Barter | đổi chác |
Dominate | thống trị |
Downfall | sự sụp đổ |
Exert influence over/on | gây ảnh hưởng lên |
Flint tool | công cụ bằng đá lửa |