| Term | Definition |
|---|---|
bored stiff | chán muốn chết |
badly need (a haircut) yeah haircut is for example btw | rất cần (cắt tóc) |
have a think | suy nghĩ về điều gì đó |
give me a ring | gọi điện cho tôi |
alight from the bus | xuống xe buýt |
dispose of (unwanted items) | vứt bỏ, xử lý |
trespassers will be prosecuted | người xâm nhập sẽ bị truy tố |
cyclists must dismount | người đi xe đạp phải xuống dắt xe |
receptacle provided | thùng chứa được cung cấp |
company to axe jobs | công ty cắt giảm nhân sự |
airline slashes prices | hãng hàng không giảm giá mạnh |
police quiz suspect | cảnh sát thẩm vấn nghi phạm |
crack down on speeding | trấn áp/nặng tay hơn với vi phạm tốc độ |
flu outbreak hits region | dịch cúm bùng phát ảnh hưởng khu vực |
spending will rocket | chi tiêu sẽ tăng vọt |
submit a tender | nộp hồ sơ đấu thầu |
raise capital | huy động vốn |
go into partnership | hợp tác kinh doanh |
start up a business | khởi nghiệp |
highly likely | rất có khả năng |
highly unusual | rất bất thường |
highly successful | rất thành công |
highly competitive | rất cạnh tranh |
highly effective | rất hiệu quả |
highly profitable | rất sinh lời |
highly controversial | gây tranh cãi mạnh |
highly recommended | rất được khuyến nghị |
absolutely stupid | cực kì ngu ngốc |
utterly devastated | hoàn toàn suy sụp |
utterly miserable | cực kỳ khổ sở |