LESSON 24
Created by Yến Nhi Chu
| Term | Definition |
|---|---|
会 | /huì/: biết, có thể |
打 | /dǎ/: chơi, đánh |
太极拳 | /tàijíquán/: Thái Cực Quyền |
听说 | /tīngshuō/: nghe nói |
下 | /xià/: sau, kế tiếp (tuần sau...) |
报名 | /bàomíng/: đăng ký |
开始 | /kāishǐ/: bắt đầu |
能 | /néng/: có thể |
再 | /zài/: lại, lần nữa |
遍 | /biàn/: lần (lượng từ cho hành động) |
懂 | /dǒng/: hiểu |
舒服 | /shūfu/: dễ chịu, thoải mái |
意思 | /yìsi/: ý nghĩa, ý |
次 | /cì/: lần (lượng từ) |
小时 | /xiǎoshí/: giờ, tiếng đồng hồ |
请假 | /qǐng jià/: xin nghỉ phép |
头疼 | /tóu téng/: đau đầu |
头 | /tóu/: đầu |
疼 | /téng/: đau |
发烧 | /fāshāo/: sốt |
可能 | /kěnéng/: có lẽ, có khả năng |
咳嗽 | /késou/: ho |
感冒 | /gǎnmào/: cảm lạnh, cảm cúm |
了 | /le/: trợ từ chỉ sự thay đổi, tình huống mới |
看病 | /kànbìng/: khám bệnh, đi khám bệnh |
病 | /bìng/: bệnh, bị bệnh |
开车 | /kāi chē/: lái xe |
游泳 | /yóu yǒng/: bơi lội |
钓鱼 | /diào yú/: câu cá |
停车 | /tíng chē/: dừng xe |
滑冰 | /huá bīng/: trượt băng |
拍照 | /pāi zhào/: chụp ảnh |
抽烟 | /chōu yān/: hút thuốc |
吸烟 | /xī yān/: hút thuốc |
唱歌 | /chàng gē/: hát |
跳舞 | /tiào wǔ/: nhảy múa |
打篮球 | /dǎ lánqiú/: chơi bóng rổ |
护照 | /hùzhào/: hộ chiếu |
驾照 | /jiàzhào/: bằng lái xe |