LESSON 24

Created by Yến Nhi Chu

/huì/: biết, có thể

1/39

TermDefinition
/huì/: biết, có thể
/dǎ/: chơi, đánh
太极拳
/tàijíquán/: Thái Cực Quyền
听说
/tīngshuō/: nghe nói
/xià/: sau, kế tiếp (tuần sau...)
报名
/bàomíng/: đăng ký
开始
/kāishǐ/: bắt đầu
/néng/: có thể
/zài/: lại, lần nữa
/biàn/: lần (lượng từ cho hành động)
/dǒng/: hiểu
舒服
/shūfu/: dễ chịu, thoải mái
意思
/yìsi/: ý nghĩa, ý
/cì/: lần (lượng từ)
小时
/xiǎoshí/: giờ, tiếng đồng hồ
请假
/qǐng jià/: xin nghỉ phép
头疼
/tóu téng/: đau đầu
/tóu/: đầu
/téng/: đau
发烧
/fāshāo/: sốt
可能
/kěnéng/: có lẽ, có khả năng
咳嗽
/késou/: ho
感冒
/gǎnmào/: cảm lạnh, cảm cúm
/le/: trợ từ chỉ sự thay đổi, tình huống mới
看病
/kànbìng/: khám bệnh, đi khám bệnh
/bìng/: bệnh, bị bệnh
开车
/kāi chē/: lái xe
游泳
/yóu yǒng/: bơi lội
钓鱼
/diào yú/: câu cá
停车
/tíng chē/: dừng xe
滑冰
/huá bīng/: trượt băng
拍照
/pāi zhào/: chụp ảnh
抽烟
/chōu yān/: hút thuốc
吸烟
/xī yān/: hút thuốc
唱歌
/chàng gē/: hát
跳舞
/tiào wǔ/: nhảy múa
打篮球
/dǎ lánqiú/: chơi bóng rổ
护照
/hùzhào/: hộ chiếu
驾照
/jiàzhào/: bằng lái xe