| Term | Definition |
|---|---|
awareness | nhận thức / ý thức |
aware | nhận thức được |
reduce | giảm |
diminish | giảm |
curb | hạn chế |
increase | tăng |
carbon footprint | lượng phát thải khí nhà kính do cá nhân hoặc hoạt động tạo ra |
resource depletion | sự cạn kiệt tài nguyên |
efficient | hiệu quả |
inefficient | kém hiệu quả |
eco-conscious | có ý thức bảo vệ môi trường |
environmentally conscious | có ý thức bảo vệ môi trường |
eco-friendly | thân thiện với môi trường |
environmentally friendly | thân thiện với môi trường |
decompose | phân hủy |
biodegrade | phân hủy sinh học |
break down | phân hủy |
reusable | tái sử dụng được |
disposable | dùng một lần |
single-use | dùng một lần |
waste | rác thải / lãng phí |
conserve | tiết kiệm / bảo tồn |
landfill | bãi chôn lấp rác |
packaging | bao bì |
wrapping | bao bì |
recycle | tái chế |
recyclable | có thể tái chế |
release | thải ra / phát ra |
emit | thải ra / phát ra |
discharge | thải ra / xả ra |
contaminate | làm ô nhiễm |
pollute | làm ô nhiễm |
contamination | sự ô nhiễm |
pollution | sự ô nhiễm |
compost | phân ủ / ủ thành phân hữu cơ |
pesticide | thuốc trừ sâu |
sustainable | bền vững |
unsustainable | không bền vững |
sustainability | tính bền vững |
harmful | có hại |
detrimental | có hại |
damaging | gây hại |
harmless | vô hại |
pollutant | chất gây ô nhiễm |
biodegradable | có thể phân hủy sinh học |
non-biodegradable | không phân hủy sinh học |
deforestation | nạn phá rừng |
reforestation | tái trồng rừng |
emission | sự phát thải / khí thải |
conservation | sự bảo tồn / tiết kiệm |
conserve | bảo tồn / tiết kiệm |
renewable | có thể tái tạo |
non-renewable | không thể tái tạo |
consumption | sự tiêu thụ |
consume | tiêu thụ |
environmental impact | tác động đến môi trường |
ecological | thuộc sinh thái |
ecology | sinh thái học |
ecosystem | hệ sinh thái |
habitat degradation | sự suy thoái môi trường sống |
mitigate | giảm nhẹ tác động / vấn đề |
alleviate | làm dịu / giảm nhẹ |
offset | bù đắp / cân bằng tác động hoặc phát thải |
minimize | giảm thiểu |
maximize | tối đa hóa |
deteriorate | suy giảm / xấu đi |
improve | cải thiện |
scarcity | sự khan hiếm |
abundance | sự dồi dào |
viable | khả thi |
feasible | có thể thực hiện được |
resilient | có khả năng phục hồi |
resilience | khả năng phục hồi |
ecological footprint | dấu chân sinh thái |
environmental degradation | sự suy thoái môi trường |
reduce one's carbon footprint | giảm lượng phát thải carbon |
shrink one's carbon footprint | giảm lượng phát thải carbon |
adopt sustainable practices | áp dụng các thực hành bền vững |
embrace a green lifestyle | theo đuổi lối sống xanh |
curb excessive consumption | hạn chế tiêu dùng quá mức |
minimize environmental impact | giảm thiểu tác động môi trường |
mitigate climate change | giảm nhẹ biến đổi khí hậu |
combat plastic pollution | chống ô nhiễm nhựa |
tackle plastic pollution | giải quyết ô nhiễm nhựa |
reduce greenhouse-gas emissions | giảm phát thải khí nhà kính |
promote environmental sustainability | thúc đẩy tính bền vững môi trường |
energy-efficient appliances | thiết bị tiết kiệm năng lượng |
renewable energy sources | các nguồn năng lượng tái tạo |
sustainable consumption patterns | mô hình tiêu dùng bền vững |
responsible waste disposal | xử lý rác thải có trách nhiệm |
waste-management system | hệ thống quản lý chất thải |
biodegradable alternatives | các lựa chọn thay thế có thể phân hủy sinh học |
environmental conservation | bảo tồn môi trường |
ecological balance | cân bằng sinh thái |
resource depletion | sự cạn kiệt tài nguyên |
have a detrimental impact on | có tác động bất lợi hoặc nghiêm trọng đến |
pose a threat to the environment | gây ra mối đe dọa đối với môi trường |
make environmentally conscious choices | đưa ra những lựa chọn có ý thức về môi trường |
a viable long-term solution | một giải pháp dài hạn khả thi |
transition to a low-carbon economy | chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp |
phase out | loại bỏ hoặc ngừng sử dụng dần |
dispose of | xử lý hoặc loại bỏ đúng cách |
break down | phân hủy |
give off | thải hoặc phát ra khí nhiệt hay mùi |
use up | dùng cạn / dùng hết |
run out of | cạn kiệt / hết |
end up | cuối cùng rơi vào / kết thúc ở |
clean up | dọn sạch / xử lý ô nhiễm hoặc rác |
rinse out | tráng hoặc rửa sạch bên trong |
sort out | phân loại / xử lý |
scale back | cắt giảm quy mô hoặc mức độ |
switch over to | chuyển sang sử dụng |
do away with | loại bỏ / chấm dứt việc sử dụng |
build up | tích tụ / tăng dần |
leave a lighter footprint | giảm tác động của bản thân lên môi trường |
do one's bit | đóng góp phần trách nhiệm của mình |
do one's part | làm phần trách nhiệm của mình |
practice what you preach | làm đúng điều mình khuyên người khác làm |
waste not want not | biết tiết kiệm thì sẽ tránh thiếu thốn |
a drop in the ocean | một đóng góp quá nhỏ so với quy mô vấn đề |
the tip of the iceberg | chỉ là phần nhỏ dễ thấy của một vấn đề lớn |
at the expense of the environment | đánh đổi hoặc gây tổn hại đến môi trường để đạt lợi ích khác |
tread lightly on the planet | sống theo cách gây ít tác động lên Trái Đất |
in the long run | về lâu dài |